Chương trình khung ngành Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống

27-08-2018

CHƯƠNG TRÌNH KHUNG

ĐẠI HỌC CHÍNH QUY - KHOÁ 2017 - CNTP TP.HCM

 NGÀNH QUẢN TRỊ NHÀ HÀNG VÀ DỊCH VỤ ĂN UỐNG _DH

 

STT


học phần

Tên học phần

Số

tín chỉ

Học phần:
học trước (a), tiên quyết (b), song hành (c).

Học kỳ 1: 19 Tín chỉ

Học phần bắt buộc

19

 

1

17201001

Giáo dục thể chất 1

2(0,2,4)

Không tính tín chỉ tích lũy

2

17200005

Giáo dục quốc phòng an ninh 1

3(3,0,6)

Không tính tín chỉ tích lũy

3

 

Anh văn A1

3(3,0,6)

 

4

19200001

Những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác – Lênin 1

2(2,0,4)

 

5

14200001

Tổng quan du lịch

3(3,0,6)

 

6

13200041

Kỹ năng giao tiếp

2(2,0,4)

 

7

13200005

Toán cao cấp C2

2(2,0,4)

 

8

13200001

Quản trị học

2(2,0,4)

 

Học kỳ 2: 22 Tín chỉ

Học phần bắt buộc

22

 

1

17201002

Giáo dục thể chất 2

1(0,1,2)

Không tính tín chỉ tích lũy

2

21200001

Anh văn A2

3(3,0,6)

 

3

19200009

Những nguyên lý‎ cơ bản của chủ nghĩa Mác – Lênin 2

3(3,0,6)

 

4

0101007557

Kỹ năng ứng dụng CNTT

3(1,2,6)

 

5

18200007

Xác suất thống kê

2(2,0,4)

 

6

18200004

Toán cao cấp C1

3(3,0,6)

 

7

14200016

Tâm lý khách du lịch

2(2,0,4)

 

8

13200004

Marketing căn bản

2(2,0,4)

 

9

13200002

Kinh tế học

3(3,0,6)

 

Học kỳ 3: 19 Tín chỉ

Học phần bắt buộc

17

 

1

 

Anh văn B1

3(3,0,6)

 

2

19200002

Tư tưởng Hồ Chí Minh

2(2,0,4)

 

3

07200001

Nguyên lý kế toán

3(3,0,6)

 

4

14200066

Cơ sở văn hóa Việt Nam

2(2,0,4)

 

5

13200005

Digital Marketing

3(3,0,6)

 

6

13200003

Thống kê ứng dụng trong du lịch

3(3,0,6)

 

7

13205096

Kiến tập

1

 

Học phần tự chọn

(Sinh viên chọn một trong các học phần sau)

2

 

1

14200018

Văn hóa ẩm thực

2(2,0,4)

 

2

13200058

Kỹ năng đàm phán trong du lịch

2(2,0,4)

 

3

13200012

Quan hệ công chúng

2(2,0,4)

 

Học kỳ 4: 22 Tín chỉ

Học phần bắt buộc

16

 

1

22300001

Vệ sinh an toàn thực phẩm

2(2,0,4)

 

2

17200004

Giáo dục quốc phòng an ninh 2

3(3,0,6)

Không tính tín chỉ tích lũy

3

19200003

Đường lối cách mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam

3(3,0,6)

 

4

13200015

Quản trị nguồn nhân lực trong du lịch

3(3,0,6)

 

5

13200111

Phương pháp nghiên cứu trong du lịch

2(2,0,4)

 

6

 

Nghiệp vụ Bàn

2 (2,0,4)

 

7

 

Thực hành nghiệp vụ Bàn

1(0,1,2)

 

Học phần tự chọn

(Sinh viên chọn 2 nhóm trong 4 nhóm học phần sau)

6

 

1

11200026

Ẩm thực Việt Nam

2(2,0,4)

Nhóm 1

2

11201027

Thực hành kỹ thuật chế biến món ăn Việt Nam

1(0,1,2)

1

11200030

Ẩm thực châu Á

2(2,0,4)

Nhóm 2

2

11201031

Thực hành kỹ thuật chế biến món ăn Á

1(0,1,2)

1

11200028

Ẩm thực châu Âu

2(2,0,4)

Nhóm 3

2

11201029

Thực hành kỹ thuật chế biến món ăn Âu

1(0,1,2)

1

11200014

Nghệ thuật trang trí món ăn và bàn tiệc

2(2,0,4)

Nhóm 4

2

 

Thực hành trang trí món ăn và bàn tiệc

1(0,1,2)

Học kỳ 5: 19 Tín chỉ

Học phần bắt buộc

17

 

1

17201003

Giáo dục thể chất 3

2(0,2,4)

Không tín tín chỉ tích lũy

2

11200035

Quản lý chi phí và xây dựng thực đơn

2(2,0,4)

 

3

14200004

Marketing du lịch

2(2,0,4)

 

4

14200021

Nghiệp vụ lễ tân

2(2,0,4)

 

5

13200019

Quản trị chiến lược

3(3,0,6)

 

6

13200018

Phân tích hoạt động kinh doanh

3(3,0,6)

 

7

 

Nghiệp vụ Bar

2 (2,0,4)

 

8

 

Thực hành nghiệp vụ Bar

1 (0,1,2)

 

Học phần tự chọn

(Sinh viên chọn 1 trong 3 học phần sau)

2

 

1

13200110

Hành vi người tiêu dùng

2(2,0,4)

 

2

13200098

Quản trị quan hệ khách hàng

2(2,0,4)

 

3

13200007

Nghệ thuật lãnh đạo

2(2,0,4)

 

Học kỳ 6: 21 Tín chỉ

Học phần bắt buộc

19

 

1

17201006

Giáo dục quốc phòng an ninh 3

2(0,2,4)

Không tính tín chỉ tích lũy

2

 

Anh văn B2

3(3,0,6)

 

3

14200065

Quản trị sự kiện

3(3,0,6)

 

4

14200059

Quản trị kinh doanh nhà hàng

3(3,0,6)

 

5

13200021

Quản trị thương hiệu

2(2,0,4)

 

6

13200105

Quản trị chất lượng dịch vụ

3(3,0,6)

 

7

 

Quản trị tác nghiệp và điều hành bếp

3(3,0,6)

 

Học phần tự chọn

(Sinh viên chọn một trong các học phần sau)

2

 

1

14200041

Luật Du lịch

2(2,0,4)

 

2

18200016

Pháp luật đại cương

2(2,0,4)

 

3

14200026

Tiếng Việt thực hành

2(2,0,4)

 

4

13200057

Soạn thảo văn bản

2(2,0,4)

 

5

13200075

Kỹ năng học tập hiệu quả

2(2,0,4)

 

Học kỳ 7: 11 Tín chỉ

Học phần bắt buộc

 

 

1

13205061

Thực tập nghề nghiệp

2

 

2

13205097

Thực tập quản lý

1

 

Khóa luận tốt nghiệp

8

 

1

13207062

Khóa luận tốt nghiệp

8

 

Hoặc học bổ sung

8

 

1

14200057

Đồ án tốt nghiệp

4

 

2

13200112

Quản trị tiệc

2(2,0,4)

 

3

 

Quản trị khách sạn

2(2,0,4)

 

 

 

 


VISITORS